Chém tre mẻ rựa

Direct English translation

Chopping bamboo chips the machete.

Equivalent English version

Don't bite off more than you can chew

Giải thích tiếng Việt
Nêu quy luật rằng khi lao vào đối đầu với đối tượng cứng rắn, ngang sức hoặc khó khuất phục thì dễ phải chịu sứt mẻ, tổn thất. Thường dùng để cảnh báo nên cân nhắc hậu quả trước khi va chạm trực diện.
English explanation
It expresses the idea that confronting something tough or unyielding will likely cause damage or loss to oneself. It is often used as a warning to think carefully before engaging in a direct clash.